行乎富貴 xíng hū fù guì · hành hồ phú quý Hán Việt: hành hồ phú quý · Pinyin: xíng hū fù guì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 乎 (hồ) + 富 (phú) + 貴 (quý)Pinyinxíng hū fù guìHán Việthành hồ phú quýCấu tạo行 + 乎 + 富 + 貴 · hành + hồ + phú + quý nghĩa thành phần: hành + hồ + phú + quý