行乎富貴

xíng hū fù guì hành hồ phú quý

Hán Việt: hành hồ phú quý · Pinyin: xíng hū fù guì

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (hồ) + (phú) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行:所作所为。指所作所为符合富贵的身份