行乐及时

xíng lè jí shíhành nhạc cập thì

Hán Việt: hành nhạc cập thì · Pinyin: xíng lè jí shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

及时:抓紧时机。不失时机,寻欢作乐。

Cấu tạo: 行 (hành) + 樂 (nhạc) + 及 (cập) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hưởng lạc kịp thời
  • Biên soạn make merry while one can

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 及时:抓紧时机。不失时机,寻欢作乐。

Eng

  • Cihui 行樂及時 ínglèjíshí f.e. make merry while one can

Từ liên quan

Gần nghĩa

及时行乐 · 及时处理 · 及时雨 · 及时地 · 及时性 · 及时的 · 行乐的 · 行乐者