行事舉例

xíng shì jǔ lì hành sự cử lệ

Hán Việt: hành sự cử lệ · Pinyin: xíng shì jǔ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (sự) + (cử) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事无成法可循,援引旧例以行之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事无成法可循,援引旧例以行之。