行事功能 hành sự công năng Hán Việt: hành sự công năng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 事 (sự) + 功 (công) + 能 (năng)Hán Việthành sự công năngTừ loạidanhCấu tạo行 + 事 + 功 + 能 · hành + sự + công + năng nghĩa thành phần: hành + sự + công + năng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chức năng hành sựBiên soạn performative functionEngCihui 行事功能 íngshì gōngnéng n. <lg.> performative function Từ liên quan Gần nghĩa功能模块 · 功能团 · 功能性 · 功能的 · 功能群 · 功能表 · 功能词 · 功能键