行事句子

hành sự cú tử

Hán Việt: hành sự cú tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (sự) + (cú) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行事句子 íngshì jùzi n. <lg.> performative sentence