行事句子 hành sự cú tử Hán Việt: hành sự cú tử Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 事 (sự) + 句 (cú) + 子 (tử)Hán Việthành sự cú tửTừ loạidanhCấu tạo行 + 事 + 句 + 子 · hành + sự + cú + tử nghĩa thành phần: hành + sự + cú + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 câu hành sựBiên soạn performative sentenceEngCihui 行事句子 íngshì jùzi n. <lg.> performative sentence Từ liên quan Gần nghĩa句子成分 · 句子构造 · 句子的 · 行事历 · 行事會正記 · 行事鈔 · 行事鈔資持記 · 句子切分