行虧名缺 xíng kuī míng quē · hành khuy danh khuyết Hán Việt: hành khuy danh khuyết · Pinyin: xíng kuī míng quē Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 虧 (khuy) + 名 (danh) + 缺 (khuyết)Pinyinxíng kuī míng quēHán Việthành khuy danh khuyếtCấu tạo行 + 虧 + 名 + 缺 · hành + khuy + danh + khuyết nghĩa thành phần: hành + khuy + danh + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 德行、名声都缺损低下。