行人保護 xíng rén bǎo hù · hành nhân bảo hộ Hán Việt: hành nhân bảo hộ · Pinyin: xíng rén bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 人 (nhân) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinxíng rén bǎo hùHán Việthành nhân bảo hộCấu tạo行 + 人 + 保 + 護 · hành + nhân + bảo + hộ nghĩa thành phần: hành + nhân + bảo + hộ