行人天橋

xíng rén tiān qiáo hành nhân thiên kiều

Hán Việt: hành nhân thiên kiều · Pinyin: xíng rén tiān qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (nhân) + (thiên) + (kiều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行人天橋 íngrén tiānqiáo n. pedestrian bridge; overhead walkway M:⁴zuò