行人情儿

hành nhân tình nhi

Hán Việt: hành nhân tình nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 人 (nhân) + 情 (tình) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ứng xử giao tiếp
  • Biên soạn ►See xíngrénqíng

Eng

  • Cihui 行人情兒 íngrénqíngr ►See xíngrénqíng

Từ liên quan

Gần nghĩa

行人事 · 行人径 · 行人情 · 行人稀少的 · 行人穿越道 · 行人保护 · 行人天桥 · 行人彭彭