行人情兒 hành nhân tình nhi Hán Việt: hành nhân tình nhi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 人 (nhân) + 情 (tình) + 兒 (nhi)Hán Việthành nhân tình nhiCấu tạo行 + 人 + 情 + 兒 · hành + nhân + tình + nhi nghĩa thành phần: hành + nhân + tình + nhi Nghĩa EngCihui 行人情兒 íngrénqíngr ►See xíngrénqíng