行令猜拳 xíng lìng cāi quán · hành lệnh sai quyền Hán Việt: hành lệnh sai quyền · Pinyin: xíng lìng cāi quán Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 令 (lệnh) + 猜 (sai) + 拳 (quyền)Pinyinxíng lìng cāi quánHán Việthành lệnh sai quyềnCấu tạo行 + 令 + 猜 + 拳 · hành + lệnh + sai + quyền nghĩa thành phần: hành + lệnh + sai + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行令:行酒令;猜拳:酒令的一种。泛指喝酒划拳。