行伍出身

háng wǔ chū shēn hành ngũ xuất thân

Hán Việt: hành ngũ xuất thân · Pinyin: háng wǔ chū shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (ngũ) + (xuất) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍人出身。《官場現形記》第一三回:「幸虧炮船上統帶趙大人是行伍出身,天生海量。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行伍:旧时军队编制,五人为一伍,五伍为一行。当兵出身的人。

Eng

  • Cihui 行伍出身 ángwǔchūshēn f.e. 1. be in or come from the military 2. rise from the ranks (of the army)