行使主權 xíng shǐ zhǔ quán · hành sử chủ quyền Hán Việt: hành sử chủ quyền · Pinyin: xíng shǐ zhǔ quán Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 使 (sử) + 主 (chủ) + 權 (quyền)Pinyinxíng shǐ zhǔ quánHán Việthành sử chủ quyềnCấu tạo行 + 使 + 主 + 權 · hành + sử + chủ + quyền nghĩa thành phần: hành + sử + chủ + quyền Nghĩa EngCihui 行使主權 íngshǐ zhǔquán v.o. exercise sovereignty