行使的人 hành sử đích nhân Hán Việt: hành sử đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 使 (sử) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việthành sử đích nhânCấu tạo行 + 使 + 的 + 人 · hành + sử + đích + nhân nghĩa thành phần: hành + sử + đích + nhân