行使職務

hành sử chức vụ

Hán Việt: hành sử chức vụ

Tổng quan

làm nhiệm vụ, thi hành chức vụ, thi hành trách nhiệm, làm bổn phận, (tôn giáo) làm lễ, hành lễ

Cấu tạo: (hành) + 使 (sử) + (chức) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm nhiệm vụ, thi hành chức vụ, thi hành trách nhiệm, làm bổn phận, (tôn giáo) làm lễ, hành lễ