行個方便

xíng gè fāng biàn hành cá phương tiện

Hán Việt: hành cá phương tiện · Pinyin: xíng gè fāng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (cá) + (phương) + 便 (tiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通融、給人方便。《二十年目睹之怪現狀》第一○五回:「大爺!我再不敢胡說了,求你行個方便罷!」