行兇搶劫 hành hung thưởng kiếp Hán Việt: hành hung thưởng kiếp Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 兇 (hung) + 搶 (thưởng) + 劫 (kiếp)Hán Việthành hung thưởng kiếpCấu tạo行 + 兇 + 搶 + 劫 · hành + hung + thưởng + kiếp nghĩa thành phần: hành + hung + thưởng + kiếp Nghĩa EngCihui 行凶搶劫 íngxiōng qiǎngjié v.p. mugging; robbery with violence