行兇撒潑 xíng xiōng sā pō · hành hung tát bát Hán Việt: hành hung tát bát · Pinyin: xíng xiōng sā pō Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 兇 (hung) + 撒 (tát) + 潑 (bát)Pinyinxíng xiōng sā pōHán Việthành hung tát bátCấu tạo行 + 兇 + 撒 + 潑 · hành + hung + tát + bát nghĩa thành phần: hành + hung + tát + bát