行兵列陣
hành binh liệt trận
Hán Việt: hành binh liệt trận · Pinyin: xíng bīng liè zhèn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 作戰時排列軍隊陣勢。如:「將軍精通兵法,行兵列陣,玄妙莫測。」也作「行兵布陣」。
Hán Việt: hành binh liệt trận · Pinyin: xíng bīng liè zhèn