行军动众

xíng jūn dòng zhònghành quân động chúng

Hán Việt: hành quân động chúng · Pinyin: xíng jūn dòng zhòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

行:发动; 众:大队人马。旧指大规模出兵。现多指动用很多人力做某件事。

Cấu tạo: 行 (hành) + 軍 (quân) + 動 (động) + 衆 (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行:发动; 众:大队人马。旧指大规模出兵。现多指动用很多人力做某件事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

行军路线 · 行军床 · 行军礼 · 行軍蟲 · 行军司马 · 行军步度 · 行軍司馬 · 行军中