行凶撒泼

xíng xiōng sā pōhành hung tát bát

Hán Việt: hành hung tát bát · Pinyin: xíng xiōng sā pō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

撒泼:耍无赖,用蛮横无礼的行动待人。指待人凶恶,蛮横无理。

Cấu tạo: 行 (hành) + 兇 (hung) + 撒 (tát) + 潑 (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撒泼:耍无赖,用蛮横无礼的行动待人。指待人凶恶,蛮横无理。

Từ liên quan

Gần nghĩa

撒泼打滚 · 撒泼派画 · 行凶者 · 撒泼放刁 · 撒泼行凶 · 行凶作恶 · 行凶抢劫 · 行凶杀人