行凶犯法 hành hung phạm pháp Hán Việt: hành hung phạm pháp Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 兇 (hung) + 犯 (phạm) + 法 (pháp)Hán Việthành hung phạm phápTừ loạithànhCấu tạo行 + 兇 + 犯 + 法 · hành + hung + phạm + pháp nghĩa thành phần: hành + hung + phạm + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phạm phápBiên soạn v.p. break the law and commit evilEngCihui 行凶犯法 íngxiōng fànfǎ v.p. break the law and commit evil Từ liên quan Gần nghĩa犯法的人 · 行凶者 · 行凶撒泼 · 行凶作恶 · 行凶抢劫 · 行凶杀人 · 犯法者 · 行凶抢劫者