行則思義

xíng zé sī yì hành tắc tư nghĩa

Hán Việt: hành tắc tư nghĩa · Pinyin: xíng zé sī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tắc) + (tư) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行:行动;义:公正。行动时要考虑是否合乎正义