行刺陰謀 xíng cì yīn móu · hành thứ âm mưu Hán Việt: hành thứ âm mưu · Pinyin: xíng cì yīn móu Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 刺 (thứ) + 陰 (âm) + 謀 (mưu)Pinyinxíng cì yīn móuHán Việthành thứ âm mưuCấu tạo行 + 刺 + 陰 + 謀 · hành + thứ + âm + mưu nghĩa thành phần: hành + thứ + âm + mưu