行動不便
hành động bất tiện
Hán Việt: hành động bất tiện · Pinyin: xíng dòng bù biàn
Tổng quan
khó khăn trong việc di chuyển | khó đi lại
Nghĩa
Việt
- Cihui khó khăn trong việc di chuyển | khó đi lại
Eng
- CC-CEDICT unable to move freely|difficult to get about
- Cihui unable to move freely; difficult to get about