行動主義
hành động chủ nghĩa
Hán Việt: hành động chủ nghĩa · Pinyin: xíng dòng zhǔ yì
Tổng quan
chủ nghĩa hành động
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ nghĩa hành động
Eng
- CC-CEDICT activism
- Cihui activism
ja
- JMdict behaviorism|behaviourism|activism