行动坐卧
hành động tọa ngọa
Hán Việt: hành động tọa ngọa · Pinyin: xíng dòng zuò wò
Tổng quan
"chinese_explanation": "泛指人的举止和风度。"
泛指人的举止和风度。
人的舉止。如:「這個小孩的行動坐臥都像極了他父親,中規中矩。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 泛指人的举止和风度。"}
- Biên soạn actions; daily movements
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指人的举止和风度。
Eng
- Cihui 行動坐臥 íngdòngzuòwò f.e. <coll.> actions; daily movements
- Tần suất từ f.e. <coll.> actions; daily movements