行動坐臥
hành động tọa ngọa
Hán Việt: hành động tọa ngọa · Pinyin: xíng dòng zuò wò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指人的举止和风度。
Eng
- Cihui 行動坐臥 íngdòngzuòwò f.e. <coll.> actions; daily movements
Hán Việt: hành động tọa ngọa · Pinyin: xíng dòng zuò wò