行動失調 hành động thất điều Hán Việt: hành động thất điều Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 失 (thất) + 調 (điều)Hán Việthành động thất điềuCấu tạo行 + 動 + 失 + 調 · hành + động + thất + điều nghĩa thành phần: hành + động + thất + điều