行动电话
hành động điện thoại
Hán Việt: hành động điện thoại · Pinyin: xíng dòng diàn huà
Tổng quan
điện thoại di động (Đài Loan)
一種利用頻率來接收的無線電通訊系統。也稱為「大哥大」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 điện thoại di động
- Tần suất từ điện thoại cầm tay; điện thoại di động; di động
- Biên soạn cellular telephone M:²bù
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用頻率來接收的無線電通訊系統。也稱為「大哥大」。
Eng
- Cihui mobile phone (Tw)
- Tần suất từ n. cellular telephone M:²bù
Đức
- Handedict Mobiltelefon