行动纲领

xíng dòng gāng lǐnghành động cương lĩnh

Hán Việt: hành động cương lĩnh · Pinyin: xíng dòng gāng lǐng

Tổng quan

kế hoạch hành động

Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 綱 (cương) + 領 (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chương trình hành động
  • Tần suất từ kế hoạch hành động , chương trình hành động
  • Biên soạn program of action

Eng

  • JMdict code of conduct
  • JMdict code of practice
  • JMdict action program
  • JMdict plan of action
  • Cihui action plan; program of action
  • Tần suất từ n. program of action

ja

  • JMdict 行動綱領(こうどうこうりょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

行动坐卧 · 行动不便 · 行动主义 · 行动方案 · 行动方针 · 行动电源 · 行动电话 · 行动自由