行動藝術

xíng dòng yì shù hành động nghệ thuật

Hán Việt: hành động nghệ thuật · Pinyin: xíng dòng yì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (động) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT performance art
  • Cihui performance art