行動坐臥
hành động tọa ngọa
Hán Việt: hành động tọa ngọa · Pinyin: xíng dòng zuò wò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人的舉止。如:「這個小孩的行動坐臥都像極了他父親,中規中矩。」
Eng
- Cihui 行動坐臥 íngdòngzuòwò f.e. <coll.> actions; daily movements