行動學習法 xíng dòng xué xí fǎ · hành động học tập pháp Hán Việt: hành động học tập pháp · Pinyin: xíng dòng xué xí fǎ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 學 (học) + 習 (tập) + 法 (pháp)Pinyinxíng dòng xué xí fǎHán Việthành động học tập phápCấu tạo行 + 動 + 學 + 習 + 法 · hành + động + học + tập + pháp nghĩa thành phần: hành + động + học + tập + pháp