行動指南 xíng dòng zhǐ nán · hành động chỉ nam Hán Việt: hành động chỉ nam · Pinyin: xíng dòng zhǐ nán Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 指 (chỉ) + 南 (nam)Pinyinxíng dòng zhǐ nánHán Việthành động chỉ namCấu tạo行 + 動 + 指 + 南 · hành + động + chỉ + nam nghĩa thành phần: hành + động + chỉ + nam