行動步驟 hành động bộ sậu Hán Việt: hành động bộ sậu Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 步 (bộ) + 驟 (sậu)Hán Việthành động bộ sậuCấu tạo行 + 動 + 步 + 驟 · hành + động + bộ + sậu nghĩa thành phần: hành + động + bộ + sậu