行動計劃

xíng dòng jì huà hành động kế hoạch

Hán Việt: hành động kế hoạch · Pinyin: xíng dòng jì huà

Tổng quan

kế hoạch hành động

Cấu tạo: (hành) + (động) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kế hoạch hành động

Eng

  • CC-CEDICT action plan
  • Cihui action plan