行動起來 hành động khởi lai Hán Việt: hành động khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việthành động khởi laiCấu tạo行 + 動 + 起 + 來 · hành + động + khởi + lai nghĩa thành phần: hành + động + khởi + lai Nghĩa EngCihui 行動起來 íngdòng qǐlai r.v. go into action