行動限製 háng dòng xiàn zhì · hành động hạn chế Hán Việt: hành động hạn chế · Pinyin: háng dòng xiàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 限 (hạn) + 製 (chế)Pinyinháng dòng xiàn zhìHán Việthành động hạn chếCấu tạo行 + 動 + 限 + 製 · hành + động + hạn + chế nghĩa thành phần: hành + động + hạn + chế