行號巷哭

xíng háo xiàng kū hành hào hạng khốc

Hán Việt: hành hào hạng khốc · Pinyin: xíng háo xiàng kū

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (hào) + (hạng) + (khốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行:路;号:大声哭叫。道路上和大街小巷里的人都在哭泣。形容人们极度悲哀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在大路上﹑在里巷中号呼痛哭。形容悲痛之极。
  • Tân Hoa Tự Điển 行路;号大声哭叫。道路上和大街小巷里的人都在哭泣。形容人们极度悲哀。