行合趨同 xíng hé qū tóng · hành hợp xu đồng Hán Việt: hành hợp xu đồng · Pinyin: xíng hé qū tóng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 合 (hợp) + 趨 (xu) + 同 (đồng)Pinyinxíng hé qū tóngHán Việthành hợp xu đồngCấu tạo行 + 合 + 趨 + 同 · hành + hợp + xu + đồng nghĩa thành phần: hành + hợp + xu + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行为志趣相同。Tân Hoa Tự Điển 1.行为志趣相同。