行合趨同
hành hợp xu đồng
Hán Việt: hành hợp xu đồng · Pinyin: xíng hé qū tóng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 行為與志趣相投合。《淮南子.說山》:「行合趨同,千里相從;行不合,趨不同,對門不通。」
Hán Việt: hành hợp xu đồng · Pinyin: xíng hé qū tóng