行同梟獍

hành đồng kiêu kính

Hán Việt: hành đồng kiêu kính

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (đồng) + (kiêu) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行同梟獍 íngtóngxiāojìng f.e. act in an unfilial manner