行同枭獍

hành đồng kiêu kính

Hán Việt: hành đồng kiêu kính

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 同 (đồng) + 梟 (kiêu) + 獍 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất hiếu
  • Biên soạn act in an unfilial manner

Eng

  • Cihui 行同梟獍 íngtóngxiāojìng f.e. act in an unfilial manner
  • Tần suất từ f.e. act in an unfilial manner

Từ liên quan

Gần nghĩa

行同狗彘 · 行同狗豨 · 行同犬彘 · 行同能偶 · 行同禽兽