行同梟獍 hành đồng kiêu kính Hán Việt: hành đồng kiêu kính Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 同 (đồng) + 梟 (kiêu) + 獍 (kính)Hán Việthành đồng kiêu kínhCấu tạo行 + 同 + 梟 + 獍 · hành + đồng + kiêu + kính nghĩa thành phần: hành + đồng + kiêu + kính Nghĩa EngCihui 行同梟獍 íngtóngxiāojìng f.e. act in an unfilial manner