行同犬彘

xíng tóng quǎn zhì hành đồng khuyển trệ

Hán Việt: hành đồng khuyển trệ · Pinyin: xíng tóng quǎn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (đồng) + (khuyển) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指人无耻,行为和猪狗一样。