行同能偶
hành đồng năng ngẫu
Hán Việt: hành đồng năng ngẫu · Pinyin: xíng tóng néng ǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 品行相同,才能相等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.品行相同,才能相等。
Hán Việt: hành đồng năng ngẫu · Pinyin: xíng tóng néng ǒu