行同能偶 xíng tóng néng ǒu·hành đồng năng ngẫu Hán Việt: hành đồng năng ngẫu · Pinyin: xíng tóng néng ǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.品行相同,才能相等。 Cấu tạo: 行 (hành) + 同 (đồng) + 能 (năng) + 偶 (ngẫu)Pinyinxíng tóng néng ǒuHán Việthành đồng năng ngẫuCấu tạo行 + 同 + 能 + 偶 · hành + đồng + năng + ngẫu nghĩa thành phần: hành + đồng + năng + ngẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.品行相同,才能相等。 Từ liên quan Gần nghĩa行同狗彘 · 行同狗豨 · 行同犬彘 · 行同枭獍 · 行同禽兽