行吟坐詠

xíng yín zuò yǒng hành ngâm tọa vịnh

Hán Việt: hành ngâm tọa vịnh · Pinyin: xíng yín zuò yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (ngâm) + (tọa) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吟、咏:声调抑扬地念、唱。走着也念,坐着也读。形容读书用功。