行吟坐詠

xíng yín zuò yǒng hành ngâm tọa vịnh

Hán Việt: hành ngâm tọa vịnh · Pinyin: xíng yín zuò yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (ngâm) + (tọa) + (vịnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行坐之間皆在吟詠,形容時時刻刻皆在讀書。《南史.卷七○.循吏傳.郭祖深傳》:「陛下昔歲尚學,置立五館,行吟坐詠,誦聲溢境。」