行吟詩人

xíng yín shī rén hành ngâm thi nhân

Hán Việt: hành ngâm thi nhân · Pinyin: xíng yín shī rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (ngâm) + (thi) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行吟詩人 íngyín shīrén n. minstrel M:ge/¹míng/²wèi