行善最樂

hành thiện tối nhạc

Hán Việt: hành thiện tối nhạc

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (thiện) + (tối) + (nhạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行善最樂 íngshànzuìlè f.e. take pleasure in doing good