行好積德

xíng hǎo jī dé hành hảo tích đức

Hán Việt: hành hảo tích đức · Pinyin: xíng hǎo jī dé

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (hảo) + (tích) + (đức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行善事以積陰德。《紅樓夢》第五九回:「我雖錯了,姑娘吩咐了,我以後改過。姑娘們那不是行好積德。」